Biểu đồ phân phối xác suất Tài Xỉu: trực quan hóa 216 kết quả
Tìm hiểu “Biểu đồ phân phối xác suất Tài Xỉu: trực quan hóa 216 kết quả” ở phạm vi luật, lịch sử, xác suất hoặc kỹ năng phi thương mại; không gồm cơ chế giao dịch hay lời hứa về kết quả.
Trò chơi Tài Xỉu (Sic Bo) sử dụng ba quân xúc xắc, tạo ra tổng cộng 216 kết quả khả thi khác nhau (6 x 6 x 6). Sự phân bổ xác suất của các tổng điểm từ 4 đến 17 trong Tài Xỉu tạo thành một mô hình biểu đồ đối xứng hình chuông. Các tổng điểm ở giữa như 10 và 11 có xác suất xuất hiện cao nhất, trong khi các tổng điểm ở hai cực như 4 và 17 có xác suất xuất hiện thấp nhất. Việc hiểu rõ biểu đồ này giúp người chơi nắm bắt được bản chất toán học của trò chơi.
Cấu trúc 216 Kết quả và Tổng điểm
Để hiểu rõ hơn về phân phối xác suất, chúng ta cần liệt kê số cách để đạt được mỗi tổng điểm:
- Tổng 3 (1+1+1): 1 cách
- Tổng 4 (1+1+2): 3 cách
- Tổng 5 (1+1+3, 1+2+2): 6 cách
- Tổng 6 (1+1+4, 1+2+3, 2+2+2): 10 cách
- Tổng 7 (1+1+5, 1+2+4, 1+3+3, 2+2+3): 15 cách
- Tổng 8 (1+1+6, 1+2+5, 1+3+4, 2+2+4, 2+3+3): 21 cách
- Tổng 9 (1+2+6, 1+3+5, 1+4+4, 2+2+5, 2+3+4, 3+3+3): 25 cách
- Tổng 10 (1+3+6, 1+4+5, 2+2+6, 2+3+5, 2+4+4, 3+3+4): 27 cách
- Tổng 11 (1+4+6, 1+5+5, 2+3+6, 2+4+5, 3+3+5, 3+4+4): 27 cách
- Tổng 12 (1+5+6, 2+4+6, 2+5+5, 3+3+6, 3+4+5, 4+4+4): 25 cách
- Tổng 13 (2+5+6, 3+4+6, 3+5+5, 4+4+5): 21 cách
- Tổng 14 (3+5+6, 4+4+6, 4+5+5): 15 cách
- Tổng 15 (4+5+6, 5+5+5): 10 cách
- Tổng 16 (5+5+6): 6 cách
- Tổng 17 (5+6+6): 3 cách
- Tổng 18 (6+6+6): 1 cách
Biểu đồ phân phối xác suất các tổng điểm
Biểu đồ phân phối xác suất của các tổng điểm trong Tài Xỉu có hình dạng đối xứng, tương tự như một đường cong hình chuông. Các tổng điểm ở giữa có tần suất xuất hiện cao nhất, trong khi các tổng điểm ở hai đầu có tần suất thấp nhất.
| Tổng điểm | Số cách xuất hiện | Xác suất (%) |
|---|---|---|
| 3 | 1 | 0,46% |
| 4 | 3 | 1,39% |
| 5 | 6 | 2,78% |
| 6 | 10 | 4,63% |
| 7 | 15 | 6,94% |
| 8 | 21 | 9,72% |
| 9 | 25 | 11,57% |
| 10 | 27 | 12,50% |
| 11 | 27 | 12,50% |
| 12 | 25 | 11,57% |
| 13 | 21 | 9,72% |
| 14 | 15 | 6,94% |
| 15 | 10 | 4,63% |
| 16 | 6 | 2,78% |
| 17 | 3 | 1,39% |
| 18 | 1 | 0,46% |
Nguồn tham khảo
Nguồn được truy cập trong quá trình biên soạn ngày 2026-08-23. Hãy mở tài liệu gốc để kiểm tra phiên bản mới nhất.