Xác suất với xúc xắc

Tổ hợp kết quả Tài Xỉu: cách tính số trường hợp cho mỗi tổng điểm

Tìm hiểu “Tổ hợp kết quả Tài Xỉu: cách tính số trường hợp cho mỗi tổng điểm” ở phạm vi luật, lịch sử, xác suất hoặc kỹ năng phi thương mại; không gồm cơ chế giao dịch hay lời hứa về kết quả.

Ban biên tập RuleWikiĐọc khoảng 5 phút
Minh họa: Tổ hợp kết quả Tài Xỉu: cách tính số trường hợp cho mỗi tổng điểm
Lưu ý: Bài viết mang tính giáo dục, không khuyến khích đánh bạc và không bảo đảm kết quả. Quy định có thể thay đổi; hãy kiểm tra luật tại nơi bạn sinh sống.
Phạm vi đã biên tập: Bài viết chỉ giữ lại luật, lịch sử, xác suất hoặc kỹ năng trong phiên bản dùng điểm tượng trưng. Mọi cơ chế thương mại, liên kết giới thiệu và lời hứa về kết quả đã được loại bỏ.

Tài Xỉu (Sic Bo) là trò chơi dựa trên kết quả của ba quân xúc xắc sáu mặt. Để hiểu rõ hơn về trò chơi này, việc nắm bắt cách các tổng điểm được hình thành từ các tổ hợp xúc xắc là rất quan trọng. Mỗi quân xúc xắc có 6 mặt, do đó, ba quân xúc xắc sẽ tạo ra tổng cộng 6 x 6 x 6 = 216 tổ hợp kết quả có thể xảy ra. Các tổng điểm có thể dao động từ 3 (1+1+1) đến 18 (6+6+6).

Cấu trúc cơ bản của ba quân xúc xắc

Trò chơi Tài Xỉu sử dụng ba quân xúc xắc, mỗi quân được đánh số từ một đến sáu. Khi ba quân xúc xắc được lắc, mỗi quân sẽ hiển thị một mặt ngẫu nhiên. Tổng điểm của ba mặt này quyết định kết quả của ván chơi. Mặc dù có 216 tổ hợp riêng lẻ, nhưng nhiều tổ hợp khác nhau có thể dẫn đến cùng một tổng điểm. Ví dụ, tổng 4 có thể được tạo thành từ (1,1,2), (1,2,1) hoặc (2,1,1).

Bảng tổng hợp số trường hợp cho mỗi tổng điểm

Dưới đây là bảng chi tiết số lượng tổ hợp kết quả dẫn đến từng tổng điểm trong Tài Xỉu, cùng với xác suất tương ứng:

Tổng điểmCác tổ hợp xúc xắc (ví dụ)Số trường hợpXác suất (%)
3(1,1,1)10,46%
4(1,1,2), (1,2,1), (2,1,1)31,39%
5(1,1,3), (1,2,2), (1,3,1), (2,1,2), (2,2,1), (3,1,1)62,78%
6(1,1,4), (1,2,3), (1,3,2), (1,4,1), (2,1,3), (2,2,2), (2,3,1), (3,1,2), (3,2,1), (4,1,1)104,63%
7(1,1,5), (1,2,4), (1,3,3), (1,4,2), (1,5,1), (2,1,4), (2,2,3), (2,3,2), (2,4,1), (3,1,3), (3,2,2), (3,3,1), (4,1,2), (4,2,1), (5,1,1)156,94%
8(1,1,6), (1,2,5), (1,3,4), (1,4,3), (1,5,2), (1,6,1), (2,1,5), (2,2,4), (2,3,3), (2,4,2), (2,5,1), (3,1,4), (3,2,3), (3,3,2), (3,4,1), (4,1,3), (4,2,2), (4,3,1), (5,1,2), (5,2,1), (6,1,1)219,72%
9(1,2,6), (1,3,5), (1,4,4), (1,5,3), (1,6,2), (2,1,6), (2,2,5), (2,3,4), (2,4,3), (2,5,2), (2,6,1), (3,1,5), (3,2,4), (3,3,3), (3,4,2), (3,5,1), (4,1,4), (4,2,3), (4,3,2), (4,4,1), (5,1,3), (5,2,2), (5,3,1), (6,1,2), (6,2,1)2511,57%
10(1,3,6), (1,4,5), (1,5,4), (1,6,3), (2,2,6), (2,3,5), (2,4,4), (2,5,3), (2,6,2), (3,1,6), (3,2,5), (3,3,4), (3,4,3), (3,5,2), (3,6,1), (4,1,5), (4,2,4), (4,3,3), (4,4,2), (4,5,1), (5,1,4), (5,2,3), (5,3,2), (5,4,1), (6,1,3), (6,2,2), (6,3,1)2712,50%
11(1,4,6), (1,5,5), (1,6,4), (2,3,6), (2,4,5), (2,5,4), (2,6,3), (3,2,6), (3,3,5), (3,4,4), (3,5,3), (3,6,2), (4,1,6), (4,2,5), (4,3,4), (4,4,3), (4,5,2), (4,6,1), (5,1,5), (5,2,4), (5,3,3), (5,4,2), (5,5,1), (6,1,4), (6,2,3), (6,3,2), (6,4,1)2712,50%
12(1,5,6), (1,6,5), (2,4,6), (2,5,5), (2,6,4), (3,3,6), (3,4,5), (3,5,4), (3,6,3), (4,2,6), (4,3,5), (4,4,4), (4,5,3), (4,6,2), (5,1,6), (5,2,5), (5,3,4), (5,4,3), (5,5,2), (5,6,1), (6,1,5), (6,2,4), (6,3,3), (6,4,2), (6,5,1)2511,57%
13(1,6,6), (2,5,6), (2,6,5), (3,4,6), (3,5,5), (3,6,4), (4,3,6), (4,4,5), (4,5,4), (4,6,3), (5,2,6), (5,3,5), (5,4,4), (5,5,3), (5,6,2), (6,1,6), (6,2,5), (6,3,4), (6,4,3), (6,5,2), (6,6,1)219,72%
14(2,6,6), (3,5,6), (3,6,5), (4,4,6), (4,5,5), (4,6,4), (5,3,6), (5,4,5), (5,5,4), (5,6,3), (6,2,6), (6,3,5), (6,4,4), (6,5,3), (6,6,2)156,94%
15(3,6,6), (4,5,6), (4,6,5), (5,4,6), (5,5,5), (5,6,4), (6,3,6), (6,4,5), (6,5,4), (6,6,3)104,63%
16(4,6,6), (5,5,6), (5,6,5), (6,4,6), (6,5,5), (6,6,4)62,78%
17(5,6,6), (6,5,6), (6,6,5)31,39%
18(6,6,6)10,46%

Phân tích tính đối xứng và xác suất

Như bảng trên cho thấy, số trường hợp và xác suất của các tổng điểm trong Tài Xỉu có tính đối xứng đáng chú ý. Tổng điểm 3 và 18 có số trường hợp ít nhất (1 trường hợp mỗi tổng), trong khi tổng điểm 10 và 11 có số trường hợp nhiều nhất (27 trường hợp mỗi tổng). Các cặp tổng điểm đối xứng như 4 và 17, 5 và 16, 6 và 15, v.v., có số trường hợp xuất hiện giống nhau. Ví dụ:

  • Tổng 4 và 17: Mỗi tổng có 3 trường hợp.
  • Tổng 5 và 16: Mỗi tổng có 6 trường hợp.
  • Tổng 6 và 15: Mỗi tổng có 10 trường hợp.
  • Tổng 7 và 14: Mỗi tổng có 15 trường hợp.
  • Tổng 8 và 13: Mỗi tổng có 21 trường hợp.
  • Tổng 9 và 12: Mỗi tổng có 25 trường hợp.
  • Tổng 10 và 11: Mỗi tổng có 27 trường hợp.

Tính đối xứng này là do cấu trúc toán học của việc cộng ba số nguyên từ 1 đến 6. Các tổng điểm ở hai đầu (cực tiểu và cực đại) chỉ có thể được tạo thành từ rất ít sự kết hợp của các số giống nhau (ví dụ: 1+1+1 hoặc 6+6+6). Ngược lại, các tổng điểm ở giữa có nhiều cách khác nhau để đạt được, do có nhiều sự kết hợp của các số trung bình.

Ví dụ minh họa cách tính tổ hợp

Để hiểu rõ hơn về cách các tổ hợp được tính, hãy xem xét ví dụ về tổng điểm 5:

  • Trường hợp 1: Ba số khác nhau. Không có bộ ba số khác nhau nào cộng lại bằng 5 (ví dụ: 1+2+3 = 6, không phải 5).
  • Trường hợp 2: Hai số giống nhau, một số khác. Các bộ ba có thể là (1,1,3). Với ba quân xúc xắc, bộ này có thể xuất hiện theo 3 cách hoán vị: (1,1,3), (1,3,1), (3,1,1).
  • Trường hợp 3: Ba số giống nhau. Không có bộ ba số giống nhau nào cộng lại bằng 5 (ví dụ: 1+1+1=3, 2+2+2=6).

Lỗi thường gặp và giới hạn

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa 'tổ hợp' (combination) và 'hoán vị' (permutation). Trong Tài Xỉu, khi tính toán xác suất, chúng ta quan tâm đến các hoán vị riêng lẻ của ba quân xúc xắc. Ví dụ, (1,1,2) là một kết quả, (1,2,1) là một kết quả khác, mặc dù chúng đều sử dụng các số 1, 1, và 2. Tổng số 216 kết quả là tổng số các hoán vị có thể xảy ra.

Nguồn tham khảo

Nguồn được truy cập trong quá trình biên soạn ngày 2026-08-23. Hãy mở tài liệu gốc để kiểm tra phiên bản mới nhất.